#skyenglish#hoctienganh#luyennghetienganh
Học Tiếng Anh Cùng Sky English
Nhớ Đăng Kí Kênh Để Nhận Những Video Học Tiếng Anh Mới Nhất Nhé!!!
Follow Sky English on Facebook:
DỊCH BÀI NGHE
Mi: Wow, That room looks so big, Nick. I can see there’s a TV behind you.
Mi: Wow. Phòng đó thật sự rất to đấy, Nick. Mình có thể nhìn thấy có một chiếc ti vi ở phía sau của cậu.

Nick: Yes, I’m in the living room. Can you see my dog Luke? He’s sitting on the sofa.
Nick: Đúng vậy. Mình đang ở trong phòng khách. Cậu có thấy chú chó Luke của mình không? Nó đang ngồi trên ghế sopha đấy.

Mi: Yes, I can. He looks happy.
Mi: Có, mình có thấy. Trông nó thật vui.

Nick: Ha ha, he is. Your room looks nice too. Where do you live, Mi?
Nick: Haha, đúng như vậy. Phòng của cậu trông đẹp thật đấy. Cậu sống ở đâu vậy Mi?

Mi: I live in a town house. It’s near the city centre and it’s very noisy. How about you? Where do you live?
Mi: Mình sống ở một ngôi nhà thành thị. Nó gần với trung tâm thành phố và nó rất là ồn ào. Còn cậu thì sao? Cậu sống ở đâu vậy?

Nick: I live in a country house. Who do you live with?
Nick: Mình sống ở một ngôi nhà miền quê. Cậu sống với ai vậy?

Mi: I live with my father, mother and younger brother. We are moving to an apartment next month.
Mi: Mình sống với bố, mẹ và em trai. Cả nhà sắp chuyển tới một căn hộ vào tháng tới.

Nick: Are you?
Nick: Thế à?

Mi: Yes, we are. My aunt lives near there and I can play with my cousin, Vy.
Mi: Đúng vậy. Cô của mình sống ở gần đó và mình có thể chơi với em họ của mình, Vy.

Nick: Are there many rooms in your new apartment?
Nick: Có nhiều phòng trong căn hộ mới của cậu không?

Mi: Yes, there are. There’s a living room, three bedrooms, a kitchen and two bathrooms. The kitchen is next to the living room.
Mi: Có. Có 1 phòng khách, 3 phòng ngủ, 1 căn bếp và 2 phòng tắm. Căn bếp đặt kế bên phòng khách.

(Sound of shouting)
(Tiếng gọi)

Nick: Oh, that’s my mum. I’d better go. It’s dinner time. Bye, see you soon.
Nick: Ồ, đó là mẹ của mình. Mình phải đi đây. Đến bữa tối rồi. Tạm biệt, hẹn gặp cậu sau.
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN MY HOME:
– town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố

– country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn

– villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự

– stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn

– apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ

– living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách

– bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ

– kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp

– bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm

– hall /hɑːl/ (n): phòng lớn

– attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái

– lamp /læmp/ (n): đèn

– toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh

– bed /bed/ (n): giường

– cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén

– wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo

– fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

– poster /ˈpoʊ·stər/ (n): áp phích

– chair /tʃeər/ (n): ghế

– air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí

– table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn

– sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha

– behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau

– between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa

– chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ

– crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường

– department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa

– dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa

– furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

– in front of /ɪn ‘frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước

– messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn

– microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng

– move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà

– next to /’nɛkst tu/ (pre): kế bèn, ở cạnh

– under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới

source: https://aatapaatalu.net

Xem thêm các bài viết về Công Nghệ: https://aatapaatalu.net/category/cong-nghe/

abigailimaino

2 thoughts on “Luyện Nghe Tiếng Anh Cơ Bản – Unit 2: A Look Inside”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *